| Stt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Số cá biệt | Nhà XB | Năm XB | Môn loại |
| 1 | VŨ VĂN HÙNG | Thư viện - thiết bị giáo dục số 54 | TVTB-00001 | giáo dục | 2016 | 002 |
| 2 | VŨ VĂN HÙNG | Thư viện - thiết bị giáo dục số 54 | TVTB-00002 | giáo dục | 2016 | 002 |
| 3 | VŨ VĂN HÙNG | Thư viện - thiết bị giáo dục số 55 | TVTB-00003 | giáo dục | 2016 | 002 |
| 4 | VŨ VĂN HÙNG | Thư viện - thiết bị giáo dục số 55 | TVTB-00004 | giáo dục | 2016 | 002 |
| 5 | VŨ VĂN HÙNG | Thư viện - thiết bị giáo dục số 56 | TVTB-00005 | giáo dục | 2016 | 002 |
| 6 | VŨ VĂN HÙNG | Thư viện - thiết bị giáo dục số 57 | TVTB-00006 | giáo dục | 2017 | 002 |
| 7 | VŨ VĂN HÙNG | Thư viện - thiết bị giáo dục số 57 | TVTB-00007 | giáo dục | 2017 | 002 |
| 8 | NGUYỄN NGỌC MỸ | Thư viện - thiết bị giáo dục số 58 | TVTB-00008 | giáo dục | 2017 | 002 |
| 9 | NGUYỄN NGỌC MỸ | Thư viện - thiết bị giáo dục số 58 | TVTB-00009 | giáo dục | 2017 | 002 |
| 10 | NGUYỄN NGỌC MỸ | Thư viện- thiết bị giáo dục số 59 | TVTB-00010 | giáo dục | 2017 | 002 |
| 11 | NGUYỄN NGỌC MỸ | Thư viện- thiết bị giáo dục số 59 | TVTB-00011 | giáo dục | 2017 | 002 |
| 12 | PHAN XUÂN THÀNH | Thư viện- thiết bị giáo dục tập IV | TVTB-00012 | giáo dục | 2017 | 002 |
| 13 | PHAN XUÂN THÀNH | Thư viện- thiết bị giáo dục tập IV | TVTB-00013 | giáo dục | 2017 | 002 |
| 14 | PHAN XUÂN THÀNH | Thư viện- thiết bị giáo dục tập I | TVTB-00014 | giáo dục | 2018 | 002 |
| 15 | PHAN XUÂN THÀNH | Thư viện- thiết bị giáo dục tập I | TVTB-00015 | giáo dục | 2018 | 002 |
| 16 | PHAN XUÂN THÀNH | Thư viện- thiết bị giáo dục tập II | TVTB-00016 | giáo dục | 2018 | 002 |
| 17 | PHAN XUÂN THÀNH | Thư viện- thiết bị giáo dục tập II | TVTB-00017 | giáo dục | 2018 | 002 |
| 18 | PHAN XUÂN THÀNH | Thư viện- thiết bị giáo dục tập III-2018 | TVTB-00018 | giáo dục | 2018 | 002 |
| 19 | PHAN XUÂN THÀNH | Thư viện- thiết bị giáo dục tập III-2018 | TVTB-00019 | giáo dục | 2018 | 002 |
| 20 | PHAN XUÂN THÀNH | Thư viện- thiết bị giáo dục tập IV -2018 | TVTB-00020 | giáo dục | 2018 | 002 |
| 21 | PHAN XUÂN THÀNH | Thư viện- thiết bị giáo dục tập IV -2018 | TVTB-00021 | giáo dục | 2018 | 002 |
| 22 | PHAN XUÂN THÀNH | Thư viện- thiết bị giáo dục tập III- 2019 | TVTB-00022 | giáo dục | 2019 | 002 |
| 23 | PHAN XUÂN THÀNH | Thư viện- thiết bị giáo dục tập III- 2019 | TVTB-00023 | giáo dục | 2019 | 002 |